Cách phát âm untrammeled

Filter language and accent
filter
untrammeled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈtræml̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm untrammeled
    Phát âm của stokebailey (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  stokebailey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của untrammeled

    • not confined or limited

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm untrammeled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ untrammeled?
untrammeled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ untrammeled untrammeled   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril