Cách phát âm unwittingly

Filter language and accent
filter
unwittingly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈwɪtɪŋli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unwittingly
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unwittingly
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của unwittingly

    • without knowledge or intention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unwittingly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unwittingly?
unwittingly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unwittingly unwittingly   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat