Cách phát âm upbeat

Filter language and accent
filter
upbeat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌpbiːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upbeat
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm upbeat
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của upbeat

    • a contented state of being happy and healthy and prosperous
    • an unaccented beat (especially the last beat of a measure)
    • pleasantly (even unrealistically) optimistic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upbeat trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter