Cách phát âm updated

Filter language and accent
filter
updated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌpˈdeɪtɪd; US often: 'ʌpdeɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm updated
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm updated
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • updated ví dụ trong câu

    • Fully updated CV

      phát âm Fully updated CV
      Phát âm của javalava (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của updated

    • news that updates your information
    • modernize or bring up to date
    • bring up to date; supply with recent information

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm updated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel