filter
Filter

Cách phát âm uppercase

uppercase phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm uppercase Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uppercase trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của uppercase

    • one of the large alphabetic characters used as the first letter in writing or printing proper names and sometimes for emphasis
    • relating to capital letters which were kept in the top half of a compositor's type case

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uppercase?
uppercase đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uppercase uppercase   [en - uk]
  • Ghi âm từ uppercase uppercase   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither