Cách phát âm uppercase

uppercase phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈʌpərˈkeɪs
    Các âm giọng khác
  • phát âm uppercase Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uppercase trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của uppercase

    • one of the large alphabetic characters used as the first letter in writing or printing proper names and sometimes for emphasis
    • relating to capital letters which were kept in the top half of a compositor's type case

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry