Cách phát âm ushering

Filter language and accent
filter
ushering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ushering
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ushering

    • Irish prelate who deduced from the Bible that Creation occurred in the year 4004 BC (1581-1656)
    • an official stationed at the entrance of a courtroom or legislative chamber
    • someone employed to conduct others

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ushering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ushering?
ushering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ushering ushering   [es - es]
  • Ghi âm từ ushering ushering   [es - latam]
  • Ghi âm từ ushering ushering   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh