Cách phát âm uttermost

Filter language and accent
filter
uttermost phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌtəməʊst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm uttermost
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm uttermost
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của uttermost

    • the greatest possible degree
    • of the greatest possible degree or extent or intensity
    • (comparatives of `far') most remote in space or time or order

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uttermost trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt