Cách phát âm vacate

Filter language and accent
filter
vacate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vacate
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vacate

    • leave (a job, post, or position) voluntarily
    • leave behind empty; move out of
    • cancel officially
  • Từ đồng nghĩa với vacate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vacate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ vacate?
vacate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ vacate vacate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel