Cách phát âm venous

trong:
Filter language and accent
filter
venous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈviːnəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm venous
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • venous ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của venous

    • of or contained in or performing the function of the veins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm venous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ venous?
venous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ venous venous   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou