Cách phát âm ventured

Filter language and accent
filter
ventured phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈventʃəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ventured
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ventured

    • any venturesome undertaking especially one with an uncertain outcome
    • an investment that is very risky but could yield great profits
    • a commercial undertaking that risks a loss but promises a profit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventured trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ventured?
ventured đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ventured ventured   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou