Cách phát âm Vesicles

Filter language and accent
filter
Vesicles phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Vesicles
    Phát âm của ReeseHart (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ReeseHart

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Vesicles ví dụ trong câu

    • coated vesicles

      phát âm coated vesicles
      Phát âm của jhorn50000 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Vesicles

    • a small anatomically normal sac or bladderlike structure (especially one containing fluid)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Vesicles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh