Cách phát âm vested

Filter language and accent
filter
vested phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvestɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vested
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vested
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vested
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vested ví dụ trong câu

    • Vested interests

      phát âm Vested interests
      Phát âm của aksnys (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của vested

    • fixed and absolute and without contingency

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vested trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh