Cách phát âm vitae

trong:
Filter language and accent
filter
vitae phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm vitae
    Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GoRoR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitae trong Tiếng Croatia

vitae phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm vitae
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitae trong Tiếng Hà Lan

vitae phát âm trong Tiếng Latin [la]
Đánh vần theo âm vị:  ['wi:taɪ]
  • phát âm vitae
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vitae ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vitae trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kućaTurinajebem ti materKrkraditi