Cách phát âm voided

Filter language and accent
filter
voided phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvoɪdɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm voided
    Phát âm của MixMoxi (Nữ) Nữ
    Phát âm của  MixMoxi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của voided

    • the state of nonexistence
    • an empty area or space
    • declare invalid

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm voided trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ voided?
voided đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ voided voided   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany