Cách phát âm volts

Filter language and accent
filter
volts phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm volts
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của volts

    • a unit of potential equal to the potential difference between two points on a conductor carrying a current of 1 ampere when the power dissipated between the two points is 1 watt; equivalent to the pot

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm volts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ volts?
volts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ volts volts   [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel