Cách phát âm wachsam

trong:
Filter language and accent
filter
wachsam phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvaχˌzaːm
  • phát âm wachsam
    Phát âm của Trana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Trana

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wachsam
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wachsam ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wachsam trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vierAudiGrünteeblattBayern MünchenDeutsch