Cách phát âm waist

waist phát âm trong Tiếng Anh [en]
weɪst

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waist trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • waist ví dụ trong câu

    • The skirt was too big around the waist

      phát âm The skirt was too big around the waist Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của waist

    • the narrowing of the body between the ribs and hips
    • the narrow part of the shoe connecting the heel and the wide part of the sole

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland