Cách phát âm waived

Filter language and accent
filter
waived phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  weɪvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm waived
    Phát âm của inktree (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  inktree

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waived
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm waived
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của waived

    • do without or cease to hold or adhere to
    • lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm waived trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou