Cách phát âm wamble

trong:
Filter language and accent
filter
wamble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɑːmbəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wamble
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wamble

    • move unsteadily or with a weaving or rolling motion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wamble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't