Cách phát âm warnings

Filter language and accent
filter
warnings phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm warnings
    Phát âm của RadioJT (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RadioJT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của warnings

    • a message informing of danger
    • cautionary advice about something imminent (especially imminent danger or other unpleasantness)
    • notification of something, usually in advance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warnings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ warnings?
warnings đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ warnings warnings   [en - uk]
  • Ghi âm từ warnings warnings   [en - usa]
  • Ghi âm từ warnings warnings   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion