Cách phát âm watched

watched phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɒtʃt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm watched Phát âm của andres01 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm watched Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm watched Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm watched Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm watched Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm watched trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • watched ví dụ trong câu

    • Those who have watched the tendencies

      phát âm Those who have watched the tendencies Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của watched

    • a small portable timepiece
    • a period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty
    • a purposeful surveillance to guard or observe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday