Cách phát âm weapons

trong:
Filter language and accent
filter
weapons phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwepənz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weapons
    Phát âm của caracol (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  caracol

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weapons
    Phát âm của scotland0208 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  scotland0208

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weapons
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weapons

    • any instrument or instrumentality used in fighting or hunting
    • a means of persuading or arguing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weapons trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ weapons?
weapons đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ weapons weapons   [en - uk]
  • Ghi âm từ weapons weapons   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt