Cách phát âm webbed

Filter language and accent
filter
webbed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  webd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm webbed
    Phát âm của htroutman (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  htroutman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm webbed
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của webbed

    • (of the feet of some animals) having the digits connected by a thin fold of skin
    • having open interstices or resembling a web

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm webbed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ webbed?
webbed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ webbed webbed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh