Cách phát âm weighted

Filter language and accent
filter
weighted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weighted
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • weighted ví dụ trong câu

    • weighted moving average

      phát âm weighted moving average
      Phát âm của detectiverosadiaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của weighted

    • made heavy or weighted down with weariness
    • adjusted to reflect value or proportion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weighted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't