Cách phát âm wheatstone

trong:
Filter language and accent
filter
wheatstone phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wheatstone
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wheatstone

    • English physicist and inventor who devised the Wheatstone bridge (1802-1875)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wheatstone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wheatstone?
wheatstone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wheatstone wheatstone   [en - uk]
  • Ghi âm từ wheatstone wheatstone   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen