Cách phát âm wheels

Filter language and accent
filter
wheels phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wiːlz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wheels
    Phát âm của CaptainPike (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CaptainPike

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • wheels ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của wheels

    • a simple machine consisting of a circular frame with spokes (or a solid disc) that can rotate on a shaft or axle (as in vehicles or other machines)
    • a handwheel that is used for steering
    • forces that provide energy and direction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wheels trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wheels?
wheels đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wheels wheels   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature