Cách phát âm whooping

Filter language and accent
filter
whooping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhuːpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whooping
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của whooping

    • a loud hooting cry of exultation or excitement
    • shout, as if with joy or enthusiasm
    • cough spasmodically

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whooping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither