Cách phát âm Williams

Williams phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪljəmz
Accent:
    American
  • phát âm Williams Phát âm của aceous (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Williams Phát âm của markalanfoster (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Williams trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Williams ví dụ trong câu

    • Philosophy journals only want mind-numbing, nitty-gritty logic chopping. [R. A. Williams, The Perils of Pursuing a PhD in Philosophy]

      phát âm Philosophy journals only want mind-numbing, nitty-gritty logic chopping. [R. A. Williams, The Perils of Pursuing a PhD in Philosophy] Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The only way to advance your career is to become an expert in an incredibly narrow topic. [R. A. Williams, The Perils of Pursuing a PhD in Philosophy]

      phát âm The only way to advance your career is to become an expert in an incredibly narrow topic. [R. A. Williams, The Perils of Pursuing a PhD in Philosophy] Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Williams

    • United States country singer and songwriter (1923-1953)
    • English philosopher credited with reviving the field of moral philosophy (1929-2003)
    • United States poet (1883-1963)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato