Cách phát âm windward

Filter language and accent
filter
windward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪndwəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm windward
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm windward
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của windward

    • the direction from which the wind is coming
    • the side of something that is toward the wind
    • on the side exposed to the wind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm windward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter