Cách phát âm wingback

Filter language and accent
filter
wingback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪŋˌbæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wingback
    Phát âm của shivvy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  shivvy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wingback

    • (football) the person who plays wingback
    • (American football) the position of the offensive back who lines up behind or outside the end

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wingback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion