Cách phát âm wingless

trong:
Filter language and accent
filter
wingless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwɪŋləs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm wingless
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wingless

    • lacking wings

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wingless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat