Cách phát âm wings

Filter language and accent
filter
wings phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪŋz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wings
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wings
    Phát âm của andrew55 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andrew55

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wings

    • a means of flight or ascent
    • stylized bird wings worn as an insignia by qualified pilots or air crew members

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature