Cách phát âm withdrew

Filter language and accent
filter
withdrew phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪðˈdruː
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm withdrew
    Phát âm của MissKris816 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MissKris816

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm withdrew
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của withdrew

    • pull back or move away or backward
    • withdraw from active participation
    • release from something that holds fast, connects, or entangles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withdrew trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat