Đánh vần theo âm vị: wɪðˈstændɪŋ; /-θ/-
-
phát âm withstandingPhát âm của rothgw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của rothgw
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withstanding trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion