Cách phát âm wody

wody phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm wody Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wody trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • wody ví dụ trong câu

    • Beata Szydło wpłynęła na szerokie, polityczne wody.

      phát âm Beata Szydło wpłynęła na szerokie, polityczne wody. Phát âm của prezess123123 (Nam từ Ba Lan)
    • Gdy taki żar leje się z nieba, człek (= człowiek) myśli tylko o cieniu i piciu wody.

      phát âm Gdy taki żar leje się z nieba, człek (= człowiek) myśli tylko o cieniu i piciu wody. Phát âm của alpro (Nam từ Ba Lan)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: JabłonicapotęgaGrzegorz BrzęczyszczykiewiczcześćWrocław