Cách phát âm wooly

Filter language and accent
filter
wooly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈwʊli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wooly
    Phát âm của nakazanie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nakazanie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wooly

    • having a fluffy character or appearance
    • confused and vague; used especially of thinking
    • covered with dense often matted or curly hairs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wooly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat