Cách phát âm wraps

Filter language and accent
filter
wraps phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ræps
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wraps
    Phát âm của neverami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wraps

    • cloak that is folded or wrapped around a person
    • a sandwich in which the filling is rolled up in a soft tortilla
    • the covering (usually paper or cellophane) in which something is wrapped

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wraps trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril