Cách phát âm wrest

Filter language and accent
filter
wrest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrest
    Phát âm của theguvna (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  theguvna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wrest

    • obtain by seizing forcibly or violently, also metaphorically
  • Từ đồng nghĩa với wrest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat