Cách phát âm wriggled

Filter language and accent
filter
wriggled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪɡl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wriggled
    Phát âm của neverami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neverami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wriggled

    • the act of wiggling
    • to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wriggled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wriggled?
wriggled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wriggled wriggled   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril