Cách phát âm wrings

Filter language and accent
filter
wrings phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrings
    Phát âm của lvaughns (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lvaughns

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wrings

    • a twisting squeeze
    • twist and press out of shape
    • twist and compress, as if in pain or anguish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrings trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril