Cách phát âm writes

Filter language and accent
filter
writes phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm writes
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm writes
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm writes
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của writes

    • produce a literary work
    • communicate or express by writing
    • have (one's written work) issued for publication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm writes trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ writes?
writes đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ writes writes   [en - uk]
  • Ghi âm từ writes writes   [en - usa]
  • Ghi âm từ writes writes   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature