Cách phát âm yardage

Filter language and accent
filter
yardage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjɑːdɪdʒ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yardage
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của yardage

    • distance measured in the aggregate number of yards

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yardage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen