Cách phát âm zahnen

trong:
Filter language and accent
filter
zahnen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʦaːnən
  • phát âm zahnen
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • zahnen ví dụ trong câu

    • am Zahnen sein

      phát âm am Zahnen sein
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zahnen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf