Đánh vần theo âm vị: ˈʦaɪ̯çnətə
-
phát âm zeichnetePhát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Vortarulo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
zeichnen zeichnet zeichnete gezeichnet
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zeichnete trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Piratenpartei, Nein, Chemie, wir, können