Cách phát âm Zeitnot

trong:
Zeitnot phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʦaɪ̯tˌnoːt
  • phát âm Zeitnot Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeitnot trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen