Đánh vần theo âm vị: ˈʦaɪ̯tˌnoːt
-
phát âm ZeitnotPhát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Rooibos
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Zeitnot trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Regenwurm, Badezimmer, Schwiegervater, Adolf Hitler, Ehrensenf