Cách phát âm zeitpunktbezogen

trong:
Filter language and accent
filter
zeitpunktbezogen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm zeitpunktbezogen
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zeitpunktbezogen
    Phát âm của Helmut_Kaiser (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Helmut_Kaiser

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zeitpunktbezogen
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zeitpunktbezogen trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen