Đánh vần theo âm vị: t͡sɛɐ̯ˈfɛt͡stə
-
phát âm zerfetztePhát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của catwedel
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zerfetzte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: vier, Audi, Grünteeblatt, Bayern München, Deutsch