Đánh vần theo âm vị: ʦɛɐ̯ˈʃmɛtɐn
-
phát âm zerschmetternPhát âm của borson01 (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của borson01
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zerschmettern trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar