Thể loại:

abeja

Đăng ký theo dõi abeja phát âm

  • phát âm abella
    abella [gl]
  • phát âm âf
    âf [fur]
  • phát âm Ari
    Ari [is]
  • Ghi âm từ diwlliñ diwlliñ [arn] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ inyosi inyosi [ss | xh | zu] Đang chờ phát âm
  • Ghi âm từ manu meri manu meri [ty | rap] Đang chờ phát âm
  • phát âm pupa
    pupa [en]
  • phát âm 꿀벌
    꿀벌 [ko]