Cách phát âm pupa

Filter language and accent
filter
pupa phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpjuːpə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pupa
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pupa

    • an insect in the inactive stage of development (when it is not feeding) intermediate between larva and adult

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Anh

pupa phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  pupa
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pupa
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pupa

    • BIOLOGIA terceiro estado do desenvolvimento do ciclo da vida de um inseto, como a abelha, que corresponde a uma fase de repouso aparente;
    • ninfa
    • Cabo Verde gritaria, grita
  • Từ đồng nghĩa với pupa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Bồ Đào Nha

pupa phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm pupa
    Phát âm của avtandil (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  avtandil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pupa
    Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wojtula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Ba Lan

pupa phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm pupa
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Ý

pupa phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpu.pa
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pupa
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pupa

    • Erupción en los labios.
    • Postilla que queda cuando se seca un grano.
    • Voz con que los niños dan a entender un mal que no saben explicar.
  • Từ đồng nghĩa với pupa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Tây Ban Nha

pupa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pupa
    Phát âm của i_ozgur (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  i_ozgur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Thổ

pupa phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm pupa
    Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia) Nam từ Latvia
    Phát âm của  Saulvedis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Latvia

pupa phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm pupa
    Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  claudiobertoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Piedmont

pupa phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm pupa
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Latin

pupa phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pupa
    Phát âm của lburlacu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lburlacu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pupa trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pupa?
pupa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pupa pupa   [ay]
  • Ghi âm từ pupa pupa   [eu]
  • Ghi âm từ pupa pupa   [yo]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen